đón đưa

đón đưa

Gia đình tôi ra tận sân bay để đón đưa người thân từ nước ngoài về.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động tiếp đón khi người nào đó đến tiễn đưa khi họ đi: "đón đưa" một từ ghép đôi, diễn tả một chuỗi hành động trọn vẹn, thể hiện sự quan tâm, trân trọng hoặc phép lịch sự bằng việc mặt khi ai đó đến khi họ rời đi.
    • Tiếp đón tiễn khách một cách chu đáo, trọng thị: Hành động này thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự hiếu khách hoặc sự tôn trọng dành cho khách.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình tôi ra tận sân bay để đón đưa người thân từ nước ngoài về. (Gia đình tôi ra tận sân bay để đón khi họ về tiễn khi họ đi.)
    • Công ty cử nhân viên đến đón đưa các đối tác quan trọng trong suốt chuyến thăm. (Công ty cử nhân viên đến đón tiễn các đối tác quan trọng trong suốt chuyến thăm.)
    • Phép lịch sự tối thiểu phải biết đón đưa khách đến nhà. (Phép lịch sự tối thiểu phải biết tiếp đón khi khách đến tiễn khi khách về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đón đưa ân cần/chu đáo/nhiệt tình": Cụm từ nhấn mạnh mức độ quan tâm, trân trọng trong hành động đón tiếp tiễn đưa.

    • Ông ấy luôn đón đưa khách quý một cách rất ân cần. (Ông ấy luôn tiếp đón tiễn đưa khách quý một cách rất chu đáo, thể hiện sự quan tâm.)
  • "công việc đón đưa": Chỉ một nhiệm vụ, công việc cụ thể liên quan đến việc đón tiếp tiễn đưa.

    • Anh ấy phụ trách công việc đón đưa các đại biểu dự hội nghị. (Anh ấy phụ trách việc tiếp đón khi các đại biểu đến tiễn họ khi hội nghị kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Đón tiếp (động từ): Tập trung vào hành động tiếp đón khi người khác đến.

    • Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng để đón tiếp đoàn khách. (Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng để tiếp đón đoàn khách khi họ đến.)
  • Tiễn đưa (động từ): Tập trung vào hành động tiễn người khác khi họ rời đi.

    • Cả gia đình ra cổng tiễn đưa cháu lên đường nhập học. (Cả gia đình ra cổng để tiễn cháu khi cháu lên đường nhập học.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếp rước: (Từ , trang trọng) chỉ việc đón tiếp khách một cách trọng thể.
  • Đón rước: Nhấn mạnh khía cạnh đón tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh long trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cách này)

Thành ngữ liên quan
  • "Trọng người trọng của, khinh người khinh của": Thành ngữ này liên quan gián tiếp đến thái độ ứng xử, trong đó việc đón đưa, thể hiện sự trọng thị hay khinh thường qua hành động.
  • "Khách đến nhà không thì vịt": Thành ngữ nói về phép đón tiếp khách chu đáo, tuy không trực tiếp dùng từ "đón đưa" nhưng cùng thể hiện tinh thần hiếu khách.

Từ chứa "đón đưa"